| 25396 |
Hờ Bá Khá |
|
Bản Tiền Tiêu, Xã Nậm Cắn, Tỉnh Nghệ An |
2005 |
PT cấy trụ implant răng 36, 47 Neodent |
02-07-2026 |
02-07-2041 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 25402 |
Nguyễn Đình Trường |
|
Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An |
1957 |
PT cấy trụ implant răng 35, 36 Biotem |
02-07-2026 |
02-07-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 25174 |
Trần Thị Thùy Linh |
|
|
2005 |
Cắm trụ Neodent R44 |
01-07-2026 |
01-07-2041 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 25174 |
Trần Thị Thùy Linh |
|
|
2005 |
Răng sứ Zirconia (HD) Hàn răng 24 |
10-07-2026 |
10-07-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
1 |
2: R24 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 25150 |
Nguyễn Thị Phương Nam |
|
Nghệ An |
1982 |
Cắm trụ Osstem R36 |
30-06-2026 |
30-06-2036 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 25120 |
Võ Công Nam |
|
Nghệ An |
1964 |
Cắm trụ Biotem all on 4 |
30-06-2026 |
30-06-2036 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 25138 |
Lê Thị Kim Tuyến |
|
Xã Thiên Nhẫn, Nghệ An |
2009 |
Cắm trụ Osstem răng 45 |
30-06-2026 |
30-06-2036 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 25039 |
NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN |
|
|
1999 |
Veneer R13-23 |
02-07-2026 |
02-07-2036 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
6 |
1: R13 R12 R11 | 2: R23 R22 R21 |
Lab Vũ Đà Nẵng |
Đức |
Sửa
QR
|
| HD3000 |
Trần Thị Thư |
|
|
|
Răng sứ Zirconia R26 |
30-06-2026 |
30-07-2036 |
Phòng khám nha khoa Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ zirconia |
1 |
2: R26 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 24564 |
BÙI THỊ THANH |
|
|
1994 |
Răng sứ UNC R22. |
01-07-2026 |
01-07-2036 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ Multiplayer UNC |
1 |
2: R22 |
Lab 3T Đà Nẵng |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 24564 |
BÙI THỊ THANH |
|
|
1994 |
Cánh dán Zirconia R21 |
01-07-2026 |
01-07-2027 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
1 |
2: R21 |
Lab 3T Đà Nẵng |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 24884 |
Nguyễn Thị Hoàng Hà |
|
Xã Trung Lộc, Tỉnh Nghệ An |
1971 |
Cấy trụ implant R46, 47 (Trụ Biotem) |
28-06-2026 |
28-06-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 24843 |
Lê Thị Thúy |
|
P. Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An |
1956 |
Cấy trụ implant R16 (Trụ Neodent Neoporos) |
28-06-2026 |
28-06-2041 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 24721 |
Trần Thị Long |
|
P. Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An |
1978 |
Cấy trụ implant R37, 46, 47 (Trụ Biotem) |
28-06-2026 |
28-06-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 24957 |
Nguyễn Thị Hồng Luyện |
|
Hải Lộc - Nghệ An |
1994 |
Cắm trụ Neodent R24 |
29-06-2026 |
29-06-2041 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 25022 |
Nguyễn Trọng Hiệp |
|
|
2002 |
Chụp 47 Răng sứ Zirconia đa lớp UNC |
01-07-2026 |
01-07-2036 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ Multiplayer UNC |
1 |
4: R47 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 24964 |
Lộc Khánh Duy |
|
|
2003 |
Răng sứ Zirconia (HD) Hàn trên implant răng 26 |
01-07-2026 |
01-07-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
1 |
2: R26 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 23798 |
Nguyễn Thị Vị |
|
|
1960 |
Răng sứ Zirconia( HD thường loại 2) Cầu R25-27 |
30-06-2026 |
30-06-2029 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
3 |
2: R25 R26 R27 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 21285 |
NGUYỄN VĂN ĐỨC |
|
|
1964 |
Răng sứ Zirconia R16, 17, 25-27, 31-33, 41, 42 |
30-06-2026 |
30-06-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
10 |
1: R17 R16 | 2: R25 R26 R27 | 3: R33 R32 R31 | 4: R42 R41 |
Lab 3T Đà Nẵng |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 21285 |
NGUYỄN VĂN ĐỨC |
|
|
1964 |
OVERLAY EMAX PRESS R34-37, 44-47, 14, 15, 24 |
30-06-2026 |
30-06-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Overlay emax press |
11 |
1: R15 R14 | 2: R24 | 3: R37 R36 R35 R34 | 4: R44 R45 R46 R47 |
Lab 3T Đà Nẵng |
Đức |
Sửa
QR
|