| 18388 |
Phạm Hồng Quân |
|
|
|
overlay R26 |
17-04-2026 |
17-04-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Overlay emax press |
1 |
2: R26 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
| 18388 |
Phạm Hồng Quân |
|
|
|
Onlay R46 |
17-04-2026 |
17-04-2031 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ emax press |
1 |
4: R46 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
| 956 |
Nguyễn Thị Thanh |
|
|
|
Răng sứ Nacera R15-25; R35-45 |
15-04-2026 |
15-04-2036 |
Phòng khám Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ Nacera |
20 |
1: R15 R14 R13 R12 R11 | 2: R25 R24 R23 R22 R21 | 3: R35 R34 R33 R32 R31 | 4: R45 R44 R43 R42 R41 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
| 941 |
PHAN THỊ NHẠ |
|
|
|
Răng sứ Cercon R27 |
15-04-2026 |
15-04-2033 |
Phòng khám nha khoa Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ Cercon |
1 |
2: R27 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Mỹ |
Sửa
QR
|
| 18395 |
Phạm Như Quyền |
|
Xã Quỳ Hợp - Nghệ An |
1982 |
Cắm trụ Osstem răng 17, 46, 47 |
14-04-2026 |
14-04-2034 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 18377 |
Nguyễn Thị Cúc |
|
Nghệ An |
1959 |
Phẫu thuật cắm trụ Osstem răng 46 |
14-04-2026 |
14-04-2034 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 18328 |
Cao Văn Sỹ |
|
Nghệ An |
1990 |
Phẫu thuật cắm trụ Osstem răng 46, 47, 36 |
13-04-2026 |
13-04-2034 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 18314 |
HOÀNG MINH TÚ |
|
Trung Lộc, Nghệ An |
1987 |
Phẫu thuật cấy trụ Osstem Răng 25 |
13-04-2026 |
13-04-2034 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 18314 |
HOÀNG MINH TÚ |
|
Trung Lộc, Nghệ An |
1987 |
Răng sứ zirconia (HD) trên implant R25 |
29-07-2026 |
29-07-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
1 |
2: R25 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 18257 |
Nguyễn Thị Hồng |
|
Phường Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An |
1970 |
Cấy trụ implant răng 35, 36, 46 Straumant - Bảo hành trọn đời |
12-04-2026 |
|
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 18080 |
Trần Minh Phương |
|
Xã Hải Châu, Tỉnh Nghệ An |
2006 |
Cấy trụ implant răng 36 (Neodent) |
10-04-2026 |
28-04-2038 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 18037 |
Nguyễn Hữu Thịnh |
|
Xóm Trường Xuân, Xã Xuân Lâm, Tỉnh Nghệ An |
1999 |
Cấy trụ Straumann răng 31 - bảo hành trọn đời |
10-04-2026 |
|
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 17971 |
Lê Thị Châu |
|
Phường Vinh Hưng, Tỉnh Nghệ An |
1950 |
Cấy trụ implant Megagen ST răng 14, 16, 37 |
09-04-2026 |
09-04-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 17851 |
Võ Văn Nho |
|
Trường Vinh, Nghệ An |
1964 |
Cắm trụ Megagen ST răng 24, 26, 45, 46 |
08-04-2026 |
08-04-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 7529 |
Nguyễn Sỹ Tân |
|
Văn Trung, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An |
1954 |
Cấy trụ implant răng 46, 47 (Megagen ST) |
06-04-2026 |
06-04-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 257 |
Phạm Đình Tứ |
|
|
1974 |
Lên cầu răng sứ titanium R26- 27, răng sứ titanium R46 trên 3 trụ implant R26, 27, 46 ( neodent) |
14-04-2026 |
14-04-2029 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Titanium |
3 |
2: R26 R27 | 4: R46 |
Lab Vũ Đà Nẵng |
|
Sửa
QR
|
| 10565 |
Chu Thị Hoa |
|
|
1959 |
Lên răng sứ Full Zirconia răng 47 trên trụ Implant Osstem răng 47. |
16-04-2026 |
16-04-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
1 |
4: R47 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 18214 |
Nguyễn Đình Kiên |
|
|
|
chụp sứ zirco thường hàn R27 |
13-04-2026 |
13-04-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
1 |
2: R27 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 7421 |
Trần Hải Đăng |
|
|
1993 |
Lên cầu răng sứ 26-27, răng 36 full Zirconia trên 3 trụ implant Osstem răng 26, 27, 36. |
15-04-2026 |
15-04-2032 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
3 |
|
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 10996 |
Phan Văn Sỹ |
|
|
1955 |
Lên răng nhựa trên thanh bar đúc hàm dưới trên trụ implant all on 6 Biotem (14 răng) |
13-04-2026 |
13-04-2031 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
Sửa
QR
|