| 27795 |
Trần Thị Kim Ngân |
|
Nghệ An |
1995 |
Phẫu thuật cắm trụ Megagen ST răng 46 |
22-07-2026 |
22-07-2035 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 27778 |
Hoàng Thị Đào |
|
Nghệ An |
1951 |
Phẫu thuật cắm trụ Megagen ST răng 46 |
22-07-2026 |
22-07-2035 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 27855 |
Trần Thị Vân |
|
|
1989 |
Overlay Emax Press (ĐỨc) răng 46 |
25-07-2026 |
25-07-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Overlay emax press |
1 |
4: R46 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
| 26716 |
DƯƠNG THỊ TÚ ANH |
|
|
1993 |
Răng sứ UNC R12-23 |
25-07-2026 |
25-07-2036 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ Multiplayer UNC |
5 |
1: R12 R11 | 2: R23 R22 R21 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 26716 |
DƯƠNG THỊ TÚ ANH |
|
|
1993 |
Răng sứ Zirconia R48 |
30-07-2026 |
30-07-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
1 |
4: R48 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 26716 |
DƯƠNG THỊ TÚ ANH |
|
|
1993 |
Overlay Hybrid composite shofu R24 |
30-07-2026 |
30-07-2031 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
1 |
2: R24 |
Lab 3T Đà Nẵng |
|
Sửa
QR
|
| 27827 |
Hồ Thị Tú Quỳnh |
|
|
1999 |
Chụp sứ zolid 36,37,47 |
26-07-2026 |
26-07-2036 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ Zolid |
3 |
3: R37 R36 | 4: R47 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
| 18416 |
Phạm Như Quyền |
|
|
1982 |
Răng sứ zirconia (HD) trên implant R17, 46, 47 |
24-07-2026 |
24-07-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
3 |
1: R17 | 4: R46 R47 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 27737 |
Võ Văn Nho |
|
|
1964 |
Cầu răng sứ zirconia (HD) trên implant từ R24-R26, R44-R46 |
24-07-2026 |
24-07-2026 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
6 |
2: R24 R25 R26 | 4: R44 R45 R46 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 27693 |
TRẦN NGUYỆT ÁNH |
|
|
2010 |
VENEER EMAX CAD R14 |
24-07-2026 |
24-07-2036 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
1 |
1: R14 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
| 26668 |
Võ Hoàng Châu |
|
|
|
Endocrown Emax CAD R45, R46 |
20-07-2026 |
20-07-2036 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
2 |
4: R45 R46 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
| 27639 |
Đặng Văn Thắng |
|
|
1958 |
Răng nhựa cao cấp Mỹ 6R |
25-07-2026 |
25-07-2027 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
6 |
|
Lab Đại Tín |
Mỹ |
Sửa
QR
|
| 27627 |
Phạm Minh Nho |
|
|
1978 |
Cầu sứ full đa lớp Multiplayer UNC (Hàn) R11-13 |
23-07-2026 |
23-07-2036 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ Multiplayer UNC |
3 |
1: R13 R12 R11 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 27520 |
LÊ THỊ TUYẾT SƯƠNG |
|
|
1996 |
Răng sứ Zirconia R17 |
23-07-2026 |
23-07-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
1 |
1: R17 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 27575 |
NGUYỄN THANH THỦY |
|
|
1968 |
Răng sứ Zirconia R22 |
23-07-2026 |
23-07-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
1 |
2: R22 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 27647 |
Thái Thị Lụa |
|
Nghệ An |
1994 |
cắm trụ Neodent răng 36, 46 |
21-07-2026 |
21-07-2041 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 27555 |
Nguyễn Lam Sơn |
|
Nghệ An |
1952 |
cắm trụ Biotem R26, 27 |
21-07-2026 |
21-07-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 27555 |
Nguyễn Lam Sơn |
|
Nghệ An |
1952 |
Cầu răng sứ zirconia (HD) R35-R34 |
30-07-2026 |
30-07-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
2 |
3: R35 R34 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 27296 |
Nguyễn Thị Hà |
|
Xóm Trung Liên, Phường Vinh Hưng, Tỉnh Nghệ An |
1964 |
PT cấy trụ Biotem răng 45 |
21-07-2026 |
21-07-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
| 27497 |
Nguyễn Thị Huyền |
|
23, Xã Phúc Lộc, Tỉnh Nghệ An |
1988 |
PT cấy trụ implant Straumann R25 |
20-07-2026 |
|
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|