| 28607 |
LÊ HỒ NAM |
|
|
1981 |
Cầu răng sứ UNC R13-15 |
01-08-2026 |
01-08-2036 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ Multiplayer UNC |
3 |
1: R15 R14 R13 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 28655 |
Hồ Trọng Tuyển |
|
|
1976 |
Răng sứ zirconia (HD) răng 46 |
01-08-2026 |
01-08-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
1 |
4: R46 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 28679 |
Võ Thị Cẩm Tú |
|
|
2009 |
Chụp sứ Zico R16 |
01-08-2026 |
01-08-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
1 |
1: R16 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 28679 |
Võ Thị Cẩm Tú |
|
|
2009 |
Endocrown Emax CAD R46 |
01-08-2026 |
01-08-2036 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
1 |
4: R46 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
| 28643 |
Lê Thị Tình |
|
|
1965 |
Chụp sứ zirconia thường hàn R14 |
04-08-2026 |
04-08-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
1 |
1: R14 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 28604 |
CAO XUÂN DŨNG |
|
|
1998 |
OVERLAY EMAX PRESS R26,37 |
31-07-2026 |
31-07-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Overlay emax press |
2 |
2: R26 | 3: R37 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
| 28546 |
PHẠM HUY THÔNG |
|
|
1964 |
Cầu răng sứ Zirconia R33-44 |
01-08-2026 |
01-08-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
7 |
3: R33 R32 R31 | 4: R44 R43 R42 R41 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 28562 |
NGUYỄN HƯNG |
|
|
2016 |
OVERLAY EMAX CAD R16,46 |
31-07-2026 |
31-07-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
2 |
1: R16 | 4: R46 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
| 28562 |
NGUYỄN HƯNG |
|
|
2016 |
OVERLAY EMAX CAD R36 |
05-08-2026 |
05-08-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
1 |
3: R36 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
| 27107 |
NGUYỄN THỊ NHUNG |
|
|
1988 |
Răng sứ UNC R22,24,26. |
01-08-2026 |
01-08-2036 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ Multiplayer UNC |
3 |
2: R22 R24 R26 |
Lab Vũ Đà Nẵng |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 27107 |
NGUYỄN THỊ NHUNG |
|
|
1988 |
OVERLAY EMAX PRESS R17,27 |
01-08-2026 |
01-08-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Overlay emax press |
2 |
1: R17 | 2: R27 |
Lab Vũ Đà Nẵng |
Đức |
Sửa
QR
|
| 27107 |
NGUYỄN THỊ NHUNG |
|
|
1988 |
VENEER UNC R11,21. VENEER EMAX CAD R12,15 |
01-08-2026 |
01-08-2036 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
4 |
1: R11 R12 R15 | 2: R21 |
Lab Vũ Đà Nẵng |
|
Sửa
QR
|
| 28519 |
Nguyễn Đoàn Quang Huy |
|
|
2008 |
Chụp sứ UNC răng 36 |
02-08-2026 |
02-08-2036 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ Multiplayer UNC |
1 |
3: R36 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 28600 |
NGUYỄN VĂN SƠN |
|
|
1988 |
OVERLAY EMAX PRESS R47 |
31-07-2026 |
31-07-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Overlay emax press |
1 |
4: R47 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
| 28581 |
LÊ HỒNG THỎA |
|
|
1989 |
RĂNG SỨ ZIRCONIA R25 |
31-07-2026 |
31-07-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
1 |
2: R25 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
| 28110 |
BÙI VĂN HUY |
|
|
2000 |
Răng sứ UNC R13-22, 34. Veneer EMAX CAD R23 |
30-07-2026 |
30-07-2036 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
7 |
1: R13 R12 R11 | 2: R21 R22 R23 | 3: R34 |
Lab Vũ Đà Nẵng |
|
Sửa
QR
|
| 28328 |
Hoàng Văn Sơn |
|
|
|
lên răng nhựa mỹ 12 răng |
30-07-2026 |
30-07-2027 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
12 |
|
Lab Đại Tín |
|
Sửa
QR
|
| 27896 |
Trần Thị Lịch |
|
|
|
Hàm tháo lắp nhựa cứng probase trên + dưới |
30-07-2026 |
30-07-2028 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
Lab Đại Tín |
|
Sửa
QR
|
| 27896 |
Trần Thị Lịch |
|
|
|
răng nhựa thường 28 răng |
30-07-2026 |
30-07-2027 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
|
|
Lab Đại Tín |
|
Sửa
QR
|
| 28346 |
Nguyễn Thị Huệ |
|
|
1967 |
Cầu răng sứ zirconia (HD) trên R12-R21 |
30-07-2026 |
30-07-2033 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
3 |
1: R12 R11 | 2: R21 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|